Công suất cực đại
145Hp
Mô-men xoắn cực đại
210Nm
Tăng tốc lên 100km/h
10s
Tiêu thụ nhiên liệu L/100km
6,62L







1.5L LUXURY
539.000.000

1.5T PREMIUM
589.000.000

1.5T FLAGSHIP
669.000.000
CÔNG NGHỆ VƯỢT TRỘI - DẪN LỐI TƯƠNG LAI
Sở hữu hệ thống ADAS tân tiến, kết hợp với trợ lý giọng nói AI, cùng nhiều công nghệ hiện đại khác
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| HẠNG MỤC THÔNG SỐ | 1.5L LUXURY | 1.5 TURBO PREMIUM | 1.5 TURBO FLAGSHIP |
|---|---|---|---|
| THÔNG SỐ CƠ BẢN & KÍCH THƯỚC | |||
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4400 x 1830 x 1588 | 4400 x 1830 x 1588 | 4400 x 1830 x 1588 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2630 | 2630 | 2630 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 169 | 169 | 169 |
| Khối lượng bản thân (Kg) | 1,340 | 1,420 | 1,420 |
| Kích thước lốp | 215/60 R17 | 215/55 R18 | 215/55 R18 |
| Loại mâm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm (2 màu) |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Dầm xoắn | Dầm xoắn | Dầm xoắn |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa thông gió / Đĩa | Đĩa thông gió / Đĩa | Đĩa thông gió / Đĩa |
| ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | |||
| Loại động cơ | Xăng, 1.5L Hút khí tự nhiên | Xăng, 1.5L Turbo | Xăng, 1.5L Turbo |
| Công suất tối đa (Hp) | 111 | 145 | 145 |
| Vòng tua công suất tối đa (rpm) | 6,150 | 5,500 | 5,500 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 138 | 210 | 210 |
| Vòng tua mô-men xoắn (rpm) | 4,000 | 1750 ~ 4000 | 1750 ~ 4000 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Chế độ lái | Eco / Sport | Eco / Sport | Eco / Sport |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| AN TOÀN & AN NINH | |||
| Hệ thống phanh ABS / EBD / BA | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử ESP / HAC / TCS | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc HDC | Có | Có | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp EBS | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử & Auto Hold | Có | Có | Có |
| Giám sát áp suất lốp TPMS | Có | Có | Có |
| Số túi khí | 4 | 6 | 6 |
| Cảm biến đỗ xe | Cảm biến Sau | Trước & Sau | Trước & Sau |
| Khóa cửa tự động khi xe di chuyển | Có | Có | Có |
| Khóa mã hóa động cơ Immobilizer | Có | Có | Có |
| Cảnh báo chống trộm | Có | Có | Có |
| HỆ THỐNG TRỢ LÁI NÂNG CAO (ADAS) | |||
| Hệ thống Camera hỗ trợ | Camera lùi | Camera lùi | Camera 540° toàn cảnh |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Tiêu chuẩn | Thích ứng (ACC) | Thích ứng (ACC) |
| Đặt giới hạn tốc độ kèm cảnh báo | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | Không | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Không | Có | Có |
| Đèn trước tự động pha/cốt (IHC) | Không | Có | Có |
| Cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | Không | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường (LDW) | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LDP) | Không | Có | Có |
| Hệ thống phanh tự động khẩn cấp (AEB) | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường (TJA) | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ lái tự động (ICA) | Không | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ tránh va chạm thông minh | Không | Có | Có |
| Giữ làn đường khẩn cấp (ELK) | Không | Có | Có |
| NGOẠI THẤT | |||
| Cụm đèn chiếu sáng trước | Halogen Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn trước tự động bật/tắt | Có | Có | Có |
| Đèn chiếu sáng ban ngày LED | Có | Có | Có |
| Đèn báo rẽ hiệu ứng dòng chảy | Đèn Sau | Trước & Sau | Trước & Sau |
| Cụm đèn hậu LED | Có | Có | Có |
| Chức năng đèn chào mừng | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu sấy, gập điện, tự động gập | Có | Có | Có |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |||
| Chất liệu bọc ghế | Da / Nỉ | Da tổng hợp | Da tổng hợp |
| Ghế trước kiểu dáng thể thao | Có | Có | Có |
| Ghế lái chỉnh điện 6 hướng | Có | Có | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện 4 hướng | Có | Có | Có |
| Hàng ghế trước sưởi & thông gió | Không | Có | Có |
| Vô-lăng bọc da | Có | Có | Có |
| Gương trong xe chống chói tự động | Có | Có | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập, PM2.5 | Có | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình đa thông tin sau vô-lăng | 10.25 inch | 10.25 inch | 10.25 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm | 10.25 inch | 10.25 inch | 10.25 inch |
| Ra lệnh bằng giọng nói thông minh | Có | Có | Có |
| Kết nối Apple CarPlay / Android Auto không dây | Có | Có | Có |
| Hệ thống âm thanh | 4 Loa | 6 Loa | 8 Loa SONY High-End |
| TIỆN ÍCH CAO CẤP | |||
| Chìa khóa thông minh & Nút bấm khởi động | Có | Có | Có |
| Khởi động từ xa & Bật điều hòa | Có | Có | Có |
| Kính cửa sổ riêng tư hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có |
| Kính cửa sổ 1 chạm chống kẹt (4 cửa) | Có | Có | Có |
| Cốp sau đóng/mở điện | Không | Có | Có |
| Đèn trang trí nội thất đa sắc (64 màu) | Không | Có | Có |
| Sạc điện thoại không dây (50W) | Không | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Có | Có |

10 năm/1.000.000Km
Bảo hành động cơ

7 năm/1.000.000Km
Bảo hành Xe

















