Công suất động cơ xăng
141Hp
Công suất động cơ điện
201Hp
Tăng tốc lên 100km/h
7,9s
Vận tốc tối đa
175Km/h








JAECOO J5 SHS – H PREMIUM
669.000.000

JAECOO J5 SHS – H FLAGSHIP
749.000.000
GIÁ NIÊM YẾT CHƯA BAO GỒM KHUYỄN MÃI VÀ LĂN BÁNH*
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng mục / Thông số kỹ thuật | JAECOO J5 SHS Premium | JAECOO J5 SHS Flagship |
|---|---|---|
| KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / KHUNG GẦM | ||
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4580 x 1860 x 1650 | 4580 x 1860 x 1650 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2620 | 2620 |
| Khoảng sáng gầm xe (không tải) (mm) | 176 | 176 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1536 | 1536 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 51 | 51 |
| Kích thước lốp | 235/55 R18 | 235/55 R18 |
| Loại mâm | Hợp kim nhôm, hai màu | Hợp kim nhôm, hai màu |
| Bộ vá lốp | ● | ● |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Đa điểm | Đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| ĐỘNG CƠ & TRUYỀN ĐỘNG | ||
| Động cơ xăng | 1.5TGDI | 1.5TGDI |
| Dung tích xi-lanh (cc) | 1499 | 1499 |
| Công suất tối đa động cơ xăng (kW(HP)/rpm) | 105(141)-5200 | 105(141)-5200 |
| Mô-men xoắn cực đại động cơ xăng (Nm/rpm) | 215 | 215 |
| Công suất động cơ điện (kW/HP) | 150/201 | 150/201 |
| Mô-men xoắn động cơ điện (Nm) | 310 | 310 |
| Hộp số | DHT | DHT |
| Cần số điện tử | ● | ● |
| Chế độ lái | ECO / SPORT | ECO / SPORT |
| PIN | ||
| Dung lượng pin (kWh) | 1.83 kWh | 1.83 kWh |
| Quãng đường chạy được với chế độ kết hợp xăng điện (km) | 980 | 980 |
| AN TOÀN & AN NINH | ||
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | ● | ● |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ● | ● |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | ● | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) | ● | ● |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | ● | ● |
| Chống trượt (TCS) | ● | ● |
| Hỗ trợ xuống dốc (HDC) | ● | ● |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ● | ● |
| Giám sát áp suất lốp (TPMS) | ● | ● |
| Số lượng túi khí | 6 | 6 |
| Cảm biến đỗ trước | - | ● |
| Cảm biến đỗ sau | ● | ● |
| Tự động khóa cửa | ● | ● |
| Khóa mã hóa động cơ (Immobilizer) | ● | ● |
| Cảnh báo chống trộm | ● | ● |
| Móc lắp ghế trẻ em (ISOFIX) | ● | ● |
| CHỨC NĂNG HỖ TRỢ LÁI NÂNG CAO (ADAS) | ||
| Camera | RVC | 540HD |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | CC | ACC |
| Tự động điều chỉnh đèn chiếu sáng gần/xa (HHC/AHB) | - | ● |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | - | ● |
| Hỗ trợ chuyển làn (LCA) | - | ● |
| Cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - | ● |
| Cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ● |
| Cảnh báo va chạm phía sau (RCW) | - | ● |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | - | ● |
| Phanh tự động khi có phương tiện cắt ngang phía sau (RCTB) | - | ● |
| Cảnh báo lệch làn (LDW) | - | ● |
| Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp (ELK) | - | ● |
| Ngăn lệch làn đường (LDP) | - | ● |
| Hệ thống phanh tự động (AEB) | - | ● |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường (TJA) | - | ● |
| Hỗ trợ lái tự động (ICA) | - | ● |
| Cảnh báo xe phía trước khởi hành | - | ● |
| Hỗ trợ tránh va chạm thông minh (IES) | - | ● |
| Cài đặt tốc độ giới hạn | - | ● |
| NGOẠI THẤT | ||
| Cụm đèn trước | LED | LED |
| Đèn trước chức năng đèn chờ dẫn đường | ● | ● |
| Đèn trước tự động bật/tắt | ● | ● |
| Cụm đèn hậu LED | ● | ● |
| Gương chiếu hậu ngoài xe chỉnh điện | ● | ● |
| Gương chiếu hậu ngoài xe gập tự động | ● | ● |
| Gương chiếu hậu ngoài xe có sấy | ● | ● |
| Gương chiếu hậu ngoài tích hợp đèn báo rẽ | ● | ● |
| NỘI THẤT | ||
| Vật liệu bọc ghế | Nỉ màu đen | Da tổng hợp, sáng màu |
| Ghế lái chỉnh điện 6 hướng | - | ● |
| Ghế phụ chỉnh điện 4 hướng | - | ● |
| Hàng ghế sau gập chia tỷ lệ 60/40 | ● | ● |
| Tựa tay hàng 2 | ● | ● |
| Vô-lăng bọc da | ● | ● |
| Phím điều khiển đa chức năng trên vô-lăng | ● | ● |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | - | ● |
| Màn hình thông tin lái | 8 inch | 8 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm | 13.2 inch | 13.2 inch |
| CarPlay & Android Auto, kết nối không dây | ● | ● |
| Hệ thống loa | 6 | SONY |
| TIỆN ÍCH | ||
| Chìa khóa thông minh | ● | ● |
| Khởi động từ xa, bật điều hòa | ● | ● |
| Gạt mưa tự động | - | ● |
| Kính cửa sổ điều khiển 1 chạm, chống kẹt 4 cửa | - | ● |
| Cốp sau đóng/mở điện | - | ● |
| Kính cửa sổ cách âm 2 lớp | - | ● |
| Kính cửa sổ riêng tư | - | ● |
| Trần kính toàn cảnh, rèm che nắng chỉnh điện | - | ● |
| Đèn trang trí nội thất đa sắc | - | ● |
| Sạc điện thoại không dây | - | ● |
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG XE

10 năm/1.000.000Km
Bảo hành động cơ

8 năm/1.000.000Km
Bảo hành Pin

7 năm/1.000.000Km
Bảo hành Xe



