Công suất cực đại
183Hp
Mô-men xoắn cực đại
275Nm
Hộp số
7DCT
Hệ thống treo
Đa điểm







JAECOO J7 FLAGSHIP FWD
799.000.000

JAECOO J7 FLAGSHIP AWD
849.000.000
CÔNG NGHỆ VƯỢT TRỘI - DẪN LỐI TƯƠNG LAI
Sở hữu hệ thống ADAS tân tiến, kết hợp với trợ lý giọng nói AI, cùng nhiều công nghệ hiện đại khác
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng Mục Thông Số | JAECOO J7 1.6T FWD Flagship | JAECOO J7 1.6T AWD Flagship |
|---|---|---|
| THÔNG SỐ TỔNG QUAN | ||
| Dung tích động cơ | 1.6 Lit Turbo | 1.6 Lit Turbo |
| Công suất động cơ | 183 HP | 183 HP |
| Mô men xoắn cực đại | 275 Nm | 275 Nm |
| Hộp số | 7 DCT (Hộp số ly hợp kép 7 cấp) | 7 DCT (Hộp số ly hợp kép 7 cấp) |
| Hệ thống dẫn động | FWD (Dẫn động cầu trước) | AWD (Dẫn động 4 bánh toàn thời gian) |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN | ||
| Kích thước Dài x Rộng x Cao | 4500 x 1863 x 1680 mm | 4500 x 1863 x 1680 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2672 mm | 2672 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 196 mm | 196 mm |
| Khối lượng bản thân | 1544 kg | 1634 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60 L | 60 L |
| Kích thước lốp | 235/55 R19 | 235/55 R19 |
| Loại mâm | Hợp kim nhôm 19 inch đa chấu | Hợp kim nhôm 19 inch đa chấu |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Đa điểm | Đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| ĐỘNG CƠ & TRUYỀN ĐỘNG | ||
| Động cơ | Xăng, 1.6 Turbo | Xăng, 1.6 Turbo |
| Công suất tối đa | 183 Hp / 5500 rpm | 183 Hp / 5500 rpm |
| Mô men xoắn cực đại | 275 Nm / (1750~4000) rpm | 275 Nm / (1750~4000) rpm |
| Hộp số | 7DCT (Thời gian sang số 0.2s) | 7DCT (Thời gian sang số 0.2s) |
| Hệ thống dừng/khởi động thông minh ISS | Có | Có |
| Các chế độ lái | 3 chế độ (Eco / Normal / Sport) | 7 chế độ (Eco/Normal/Sport/Snow/Mud/Sand/Off-road) |
| AN TOÀN & AN NINH | ||
| Hệ thống phanh ABS, EBD, BA | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESP, HAC, TCS | Có | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Có | Có |
| Phanh tay điện tử, Auto Hold | Có | Có |
| Giám sát áp suất lốp (TPMS) | Có | Có |
| Đặt giới hạn tốc độ kèm cảnh báo | Có | Có |
| Giảm thiểu va chạm thứ cấp (MCB) | Có | Có |
| Hệ thống túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
| Cảm biến đỗ xe | Trước / Sau | Trước / Sau |
| Khóa cửa tự động khi xe di chuyển | Có | Có |
| Khóa cửa trẻ em, khóa điện | Có | Có |
| Khung xe | 80% thép cường lực | 80% thép cường lực |
| CHỨC NĂNG HỖ TRỢ LÁI NÂNG CAO (ADAS L2.5) | ||
| Hệ thống camera | Camera HD 540° | Camera HD 540° |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Có | Có |
| Đặt giới hạn tốc độ kèm cảnh báo | Có | Có |
| Đèn tự động điều chỉnh chiếu xa/gần (IHC) | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) & Hỗ trợ chuyển làn (LCA) | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Có | Có |
| Phanh tự động khi lùi (RCTB) | Có | Có |
| Cảnh báo khi mở cửa (DOW) | Có | Có |
| Cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | Có | Có |
| Cảnh báo va chạm phía sau (RCW) | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn (LDW) | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn (LDP) | Có | Có |
| Giữ làn khẩn cấp (ELK) | Có | Có |
| Hệ thống phanh tự động khẩn cấp (AEB) | Có | Có |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường (TJA) | Có | Có |
| Hỗ trợ lái tự động (ICA) | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện phía trước rời đi (DAI) | Có | Có |
| Hỗ trợ tránh va chạm thông minh | Có | Có |
| NGOẠI THẤT | ||
| Cụm đèn trước | LED projectors | LED projectors |
| Đèn trước tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn chiếu sáng ban ngày LED | Có | Có |
| Đèn sương mù trước LED | Có | Có |
| Cụm đèn hậu LED | Thiết kế Fast lighting Speed | Thiết kế Fast lighting Speed |
| Lưới tản nhiệt | Thác nước mạ chrome | Thác nước mạ chrome |
| Tay nắm cửa | Dạng ẩn | Dạng ẩn |
| Gương chiếu hậu ngoài | Sấy, chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ | Sấy, chỉnh điện, gập điện tự động, tích hợp báo rẽ |
| NỘI THẤT & TIỆN ÍCH | ||
| Vật liệu bọc ghế | Da tổng hợp cao cấp | Da tổng hợp cao cấp |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng (Nhớ vị trí) |
| Ghế phụ | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng |
| Hàng ghế trước | Có sưởi ấm & làm mát | Có sưởi ấm & làm mát |
| Gương chiếu hậu trong xe | Tự động chống chói | Tự động chống chói |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng độc lập, lọc bụi PM2.5, cửa gió hàng ghế sau | Tự động 2 vùng độc lập, lọc bụi PM2.5, cửa gió hàng ghế sau |
| Màn hình thông tin lái | 10.25 inch | 10.25 inch |
| Màn hình đa phương tiện trung tâm | 13.2 inch (Chip Snapdragon 8155) | 14.8 inch (Chip Snapdragon 8155) |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không trang bị | Có (HUD) |
| Kết nối di động | CarPlay & Android Auto không dây | CarPlay & Android Auto không dây |
| Hệ thống âm thanh | 8 loa SONY độc quyền | 8 loa SONY độc quyền |
| Cần số | Thiết kế kiểu chiến đấu | Thiết kế kiểu chiến đấu |
| Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm | Có | Có |
| Khởi động từ xa, bật điều hòa | Có | Có |
| Kính xe | Kính chắn gió trước & cửa trước cách âm; kính cửa 1 chạm chống kẹt 4 cửa | Kính chắn gió trước & cửa trước cách âm; kính cửa 1 chạm chống kẹt 4 cửa |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Cốp xe | Đóng/mở điện, chức năng mở tự động | Đóng/mở điện, chức năng mở tự động |
| Đèn trang trí nội thất | 64 màu | 64 màu |
| Sạc điện thoại không dây | 50W | 50W |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama | Toàn cảnh Panorama |

10 năm/1.000.000Km
Bảo hành động cơ

7 năm/1.000.000Km
Bảo hành Xe













