Công suất động cơ xăng
141Hp
Công suất động cơ điện
201Hp
Hệ thống treo
Đa điểm
Hộp số
DHT







OMODA C5 SHS PREMIUM
669.000.000

OMODA C5 SHS FLAGSHIP
749.000.000
Giá niêm yết chưa bao gồm khuyến mãi và lăn bánh*
CÔNG NGHỆ VƯỢT TRỘI - DẪN LỐI TƯƠNG LAI
Sở hữu hệ thống ADAS tân tiến, kết hợp với trợ lý giọng nói AI, cùng nhiều công nghệ hiện đại khác
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| HẠNG MỤC / THÔNG SỐ KỸ THUẬT | OMODA C5 SHS PREMIUM | OMODA C5 SHS FLAGSHIP |
|---|---|---|
| I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN | ||
| Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.447 x 1.824 x 1.588 | 4.447 x 1.824 x 1.588 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.61 | 2.61 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.546 | 1.546 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 168 | 168 |
| Kích thước lốp | 215/60 R17 | 215/55 R18 |
| Loại mâm | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Đa điểm | Đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| II. ĐỘNG CƠ & TRUYỀN ĐỘNG | ||
| Động cơ | Xăng, 1.5 Turbo | Xăng, 1.5 Turbo |
| Công suất tối đa của động cơ (Hp/rpm) | 141 / 5.200 | 141 / 5.200 |
| Mô men xoắn cực đại động cơ (Nm/rpm) | 215 / 2.500-4.000 | 215 / 2.500-4.000 |
| Công suất động cơ điện (HP) | 201 | 201 |
| Mô men xoắn động cơ điện (Nm) | 310 | 310 |
| Hộp số | DHT | DHT |
| Cần số điện tử | Có | Có |
| Chế độ lái (Eco / Sport) | Có | Có |
| Dẫn động | FWD (Cầu trước) | FWD (Cầu trước) |
| III. AN TOÀN & AN NINH | ||
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, chức năng chống trượt TCS | Có | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc HDC | Có | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp EBS | Có | Có |
| Phanh tay điện tử, Auto Hold | Có | Có |
| Giám sát áp suất lốp TPMS | Có | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước & sau |
| Hệ thống túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí |
| Móc lắp ghế trẻ em ISOFIX | Có | Có |
| Khóa cửa tự động khi xe di chuyển | Có | Có |
| Khóa mã hóa động cơ Immobilizer | Có | Có |
| Cảnh báo chống trộm | Có | Có |
| IV. CHỨC NĂNG HỖ TRỢ LÁI NÂNG CAO (ADAS) | ||
| Camera | Camera 540° HD | Camera 540° HD |
| Cảm biến đỗ xe | Sau | Trước & Sau |
| Hệ thống kiểm soát hành trình / Giới hạn tốc độ | Thích ứng (ACC) | Thích ứng (ACC) |
| Cảnh báo điểm mù BSD | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Có | Có |
| Đèn tự động điều chỉnh chiều xa chiều gần IHC | Có | Có |
| Cảnh báo va chạm phía trước FCW | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn LDWS | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn LDP | Có | Có |
| Hệ thống phanh tự động AEB | Có | Có |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường TJA | Có | Có |
| Hỗ trợ lái tự động ICA | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện phía trước rời đi DAI | Có | Có |
| Hỗ trợ tránh va chạm thông minh | Không | Có |
| Giữ làn trong trường hợp khẩn cấp ELK | Không | Có |
| V. NGOẠI THẤT | ||
| Cụm đèn trước | LED, projectors | LED, projectors |
| Đèn trước chức năng đèn chờ dẫn đường | Có | Có |
| Đèn trước tự động bật tắt | Có | Có |
| Đèn chiếu sáng ban ngày LED | Có | Có |
| Cụm đèn hậu LED | Có | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | Có | Có |
| Gương chiếu hậu gập điện, gập tự động khi khóa xe, có sấy | Có | Có |
| Thanh trang trí nóc xe | Có | Có |
| VI. NỘI THẤT | ||
| Vật liệu bọc ghế | Da nỉ | Da tổng hợp |
| Ghế trước kiểu dáng thể thao | Có | Có |
| Ghế lái chỉnh điện 6 hướng | Có | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh cơ | Chỉnh điện 6 hướng |
| Hàng ghế trước có sưởi & thông gió | Không | Có |
| Ghế sau gập chia tỷ lệ 60/40 | Có | Có |
| Vô lăng bọc da | Có | Có |
| Vô lăng trợ lực điện | Có | Có |
| Vô lăng chỉnh cơ 4 hướng | Có | Có |
| Phím điều khiển đa chức năng trên vô lăng | Có | Có |
| Tựa tay ghế sau kết hợp ngăn để cốc | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước kết hợp ngăn để đồ trung tâm | Có | Có |
| Điều hòa tự động, 2 vùng độc lập | Có | Có |
| Chức năng lọc bụi mịn | PM0.3 | PM0.3 |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình thông tin lái | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Màn hình trung tâm | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Chức năng điều khiển bằng giọng nói | Có (Tiếng Anh) | Có (Tiếng Anh) |
| Kết nối Apple CarPlay không dây | Có | Có |
| Kết nối Android Auto | Có | Có |
| Hệ thống loa | Tiêu chuẩn | 8 loa (SONY) |
| Cổng USB hàng ghế trước (Loại A và C) | Có | Có |
| Cổng USB hàng ghế sau | Có | Có |
| VII. TIỆN ÍCH | ||
| Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm | Có | Có |
| Khởi động từ xa bật điều hòa | Có | Có |
| Kính cửa sổ riêng tư (hàng sau) | Có | Có |
| Kính cửa sổ cách âm (hàng trước) | Có | Có |
| Mở kính cửa sổ từ xa | Có | Có |
| Kính cửa sổ một chạm lên xuống, chống kẹt 4 cửa | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Cố p sau đóng mở điện | Không | Có |
| Đèn trang trí nội thất đa sắc | Không | 64 màu |
| Đèn trần hàng ghế sau | Có | Có |
| Sạc điện thoại không dây (50W) | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Có |

10 năm/1.000.000Km
Bảo hành động cơ

8 năm/1.000.000Km
Bảo hành Pin

7 năm/1.000.000Km
Bảo hành Xe










