Công suất động cơ
145Hp
Mô men xoắn
210Nm
Hộp số
CVT
Hệ dẫn động
FWD





JAECOO J5 ICE
599.000.000
GIÁ NIÊM YẾT CHƯA BAO GỒM KHUYỄN MÃI VÀ LĂN BÁNH*
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số / Trang bị | JAECOO J5 ICE |
|---|---|
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.380 x 1.860 x 1.650 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.62 |
| Khoảng sáng gầm xe (không tải) (mm) | 176 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.407 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 51 |
| Kích thước lốp | 215/60R17 |
| Loại mâm | Hợp kim nhôm |
| Lốp dự phòng | Có |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa |
| ĐỘNG CƠ & TRUYỀN ĐỘNG | |
| Động cơ xăng | 1.5 Turbo |
| Dung tích xi-lanh (cc) | 1.498 |
| Công suất tối đa động cơ xăng (kW (HP)/rpm) | 108 (145) / 5.500 |
| Mô-men xoắn cực đại động cơ xăng (Nm/rpm) | 210 / 1.750 - 4.000 |
| Hộp số | CVT |
| Cần số điện tử | Có |
| Chế độ lái | ECO / NORMAL / SPORT |
| HỖ TRỢ LÁI NÂNG CAO (ADAS) | |
| Camera lùi | Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | Có |
| Cài đặt giới hạn tốc độ | Có |
| NGOẠI THẤT | |
| Cụm đèn trước | LED |
| Đèn trước chức năng đèn chờ dẫn đường | Có |
| Đèn trước tự động bật/tắt | Có |
| Cụm đèn hậu LED | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài xe chỉnh điện | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài xe gập tự động | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài xe có sấy | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
| Vật liệu bọc ghế | Nỉ |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế sau | Gập chia tỷ lệ 60/40 |
| Phím điều khiển đa chức năng trên vô lăng | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Chỉnh điện |
| Màn hình thông tin lái | 8 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm | 13.2 inch |
| CarPlay & Android Auto | Kết nối không dây |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| TIỆN ÍCH | |
| Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm | Có |
| Khởi động từ xa, bật điều hòa | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Kính cửa sổ điều khiển 1 chạm, chống kẹt 4 cửa | Có |
| Kính cửa sổ cách âm 2 lớp | Có |
| AN TOÀN & AN NINH | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo / chống trượt (TCS) | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Số lượng túi khí | 4 |
| Cảm biến đỗ sau | Có |
| Tự động khóa cửa | Có |
| Khóa mã hóa động cơ (Immobilizer) | Có |
| Cảnh báo chống trộm | Có |
| Móc lắp ghế trẻ em ISOFIX | Có |
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG XE

10 năm/1.000.000Km
Bảo hành động cơ

7 năm/1.000.000Km
Bảo hành Xe



